menu_book
見出し語検索結果 "phái đoàn" (1件)
phái đoàn
日本語
名代表団
Phái đoàn ngoại giao đã đến thủ đô để tham dự hội nghị.
外交代表団は会議に出席するため首都に到着した。
swap_horiz
類語検索結果 "phái đoàn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phái đoàn" (3件)
Phái đoàn ngoại giao đã đến thủ đô để tham dự hội nghị.
外交代表団は会議に出席するため首都に到着した。
Dẫn đầu phái đoàn Nga là cố vấn Điện Kremlin.
ロシア代表団を率いるのはクレムリン顧問だ。
Phó tổng thống đã dẫn đầu phái đoàn đến cuộc đàm phán.
副大統領が交渉団を率いました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)